Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 開胃

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

quỳnh [ jú , jué , qióng ]

749A, tổng 16 nét, bộ ngọc 玉 (+12 nét)

Nghĩa: 1. ngọc quỳnh ; 2. hoa quỳnh

Xem thêm:

loạn [ luàn ]

4E71, tổng 7 nét, bộ ất 乙 (+6 nét)

Nghĩa: 1. lẫn lộn ; 2. rối ; 3. phá hoại

Xem thêm:

thi, thì [ shí , shì ]

83B3, tổng 10 nét, bộ thảo 艸 (+7 nét)

Nghĩa: 1. (xem: thì la 蒔蘿,莳萝) ; 2. trồng, trồng lại, cấy lại

Quảng Cáo

mua bột sắn dây tốt