Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 閑

閑

Thông tin ký tự

Bộ: môn ⾨(+4 nét) (cửa hai cánh)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 38289

UTF-8: E99691

UTF-32: 9591

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haan4

Định nghĩa tiếng Anh: fence, barrier; defend; idle time

Tiếng Hàn (Hangul): 한:0E

Pinyin: xián

Tiếng Nhật: カン ゲン しきり しずか ならう

Tiếng Nhật (Kun): SHIKIRI SHIZUKA NARAU

Tiếng Nhật (On): KAN KEN

Tiếng Hàn (Latinh): HAN

Quan Thoại: xián

Âm thời Đường: *hɛn

Tiếng Việt: nhàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

áng [ àng ]

76CE, tổng 10 nét, bộ mẫn 皿 (+5 nét)

Nghĩa: cái chậu sành, cái ang

Xem thêm:

獸醫
thú y

Xem thêm:

cốc, hộc, quát [ guā , hú ]

9D30, tổng 17 nét, bộ điểu 鳥 (+6 nét)

Nghĩa: (xem: thương quát 鶬鴰,鸧鸹)