Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: môn (+9 nét) (cửa hai cánh)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 38348

UTF-8: E9978C

UTF-32: 95CC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: laan4

Định nghĩa tiếng Anh: door screen; railing fence

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: lán,làn

Tiếng Nhật: ラン たけなわ てすり さえぎる たける

Tiếng Nhật (Kun): TESURI SAEGIRU TAKENAWA

Tiếng Nhật (On): RAN

Tiếng Hàn (Latinh): LAN

Quan Thoại: lán

Âm thời Đường: *lɑn

Tiếng Việt: làn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 1 - (秋夜其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Phúc Thực Đình (復實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

90FC, tổng 11 nét, bộ ấp 邑 (+9 nét)

Mời xem:

Tân Dậu 1981 Nam Mạng