Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: môn (+12 nét) (cửa hai cánh)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 38369

UTF-8: E997A1

UTF-32: 95E1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zin2

Định nghĩa tiếng Anh: explain, clarify, elucidate

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: chǎn

Tiếng Nhật: セン ひらく

Tiếng Nhật (Kun): HIRAKU

Tiếng Nhật (On): SEN

Tiếng Hàn (Latinh): CHEN

Quan Thoại: chǎn

Tiếng Việt: xén

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cựu [ jiù ]

65E7, tổng 5 nét, bộ nhật 日 (+1 nét)

Nghĩa: 1. cũ ; 2. lâu

Quảng Cáo

mì vắt