Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 闧

闧

Thông tin ký tự

Bộ: môn ⾨(+14 nét) (cửa hai cánh)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 38375

UTF-8: E997A7

UTF-32: 95E7

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyun5

Quan Thoại: tā

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

da, gia [ yé ]

723A, tổng 12 nét, bộ phụ 父 (+8 nét)

Nghĩa: bố, ba

Xem thêm:

ngân, ngôn [ yán ]

8A01, tổng 7 nét, bộ ngôn 言 (+0 nét)

Mời xem:

Ất Mùi 1955 Nam Mạng