
Thông tin ký tự
Bộ: phụ ⾩(+8 nét) (đống đất, gò đất)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 38490
UTF-8: E9999A
UTF-32: 965A
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đào Hoa đàm Lý Thanh Liên cựu tích - (桃花潭李青蓮舊跡) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Mật hoàn - (Madhupindika sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
詠屋𧋆 Vịnh ốc nhồi (Hồ Xuân Hương)