Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phụ (+17 nét) (đống đất, gò đất)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 38581

UTF-8: E99AB5

UTF-32: 96B5

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hei1

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tiều [ ]

5AF6, tổng 15 nét, bộ nữ 女 (+12 nét)

Xem thêm:

ung [ yōng ]

7655, tổng 18 nét, bộ nạch 疒 (+13 nét)

Nghĩa: ung, nhọt sưng đỏ

Xem thêm:

tai [ zāi ]

54C9, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 (+6 nét)

Nghĩa: 1. rất, lắm (ý nhấn mạnh) ; 2. vừa mới ; 3. sao, đâu (trong câu hỏi) ; 4. vậy, thay (trong câu cảm thán)

Quảng Cáo

quà việt nam mang đi nước ngoài