Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 隵

隵

Thông tin ký tự

Bộ: phụ ⾩(+17 nét) (đống đất, gò đất)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 38581

UTF-8: E99AB5

UTF-32: 96B5

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hei1

Pinyin: xī

Tiếng Nhật: キ

Quan Thoại: xī

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cố [ gǔ , gù ]

6545, tổng 9 nét, bộ phác 攴 (+5 nét)

Nghĩa: 1. cũ ; 2. cho nên ; 3. lý do ; 4. cố ý, cố tình

Xem thêm:

hiền [ xián ]

8D12, tổng 21 nét, bộ bối 貝 (+14 nét)

Nghĩa: người có đức hạnh, tài năng

Mời xem:

Mậu Dần 1998 Nam Mạng