Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+6 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 21705

UTF-8: E59389

UTF-32: 54C9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zoi1

Định nghĩa tiếng Anh: final exclamatory particle

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: zāi

Tiếng Nhật: サイ かな

Tiếng Nhật (Kun): KANA YA

Tiếng Nhật (On): SAI

Tiếng Hàn (Latinh): CAY

Quan Thoại: zāi

Tiếng Việt: tai

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lặc [ ]

738F, tổng 6 nét, bộ ngọc 玉 (+2 nét)

Xem thêm:

quyên, quyến [ juān , xuān , yuān ]

870E, tổng 13 nét, bộ trùng 虫 (+7 nét)

Nghĩa: con bọ gậy, con cung quăng

Mời xem:

Tân Mão 1951 Nữ Mạng