Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 雅

雅

Thông tin ký tự

Bộ: truy, chuy ⾫(+4 nét) (chim non)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 38597

UTF-8: E99B85

UTF-32: 96C5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngaa5

Định nghĩa tiếng Anh: elegant, graceful, refined

Tiếng Hàn (Hangul): 아:0E

Pinyin: yā,yǎ,yá

Tiếng Nhật: ガ ア つね みやびやか

Tiếng Nhật (Kun): MIYABIYAKA TSUNE

Tiếng Nhật (On): GA A

Tiếng Hàn (Latinh): A

Quan Thoại: yǎ

Âm thời Đường: *ngǎ

Tiếng Việt: nhã

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

838C, tổng 10 nét, bộ thảo 艸 (+7 nét)

Mời xem:

Tân Dậu 1981 Nữ Mạng