Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: vũ (+5 nét) (mưa)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 38653

UTF-8: E99BBD

UTF-32: 96FD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wu6

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: コウ カン

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

kham [ kǎn ]

9851, tổng 18 nét, bộ hiệt 頁 (+9 nét)

Xem thêm:

quỵ [ guì ]

8DEA, tổng 13 nét, bộ túc 足 (+6 nét)

Nghĩa: 1. quỳ gối ; 2. chân cua

Xem thêm:

ác, ố [ ]

50EB, tổng 14 nét, bộ nhân 人 (+12 nét)

Mời xem:

Mậu Thân 1968 Nam Mạng