Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+16 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 25080

UTF-8: E687B8

UTF-32: 61F8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyun4

Định nghĩa tiếng Anh: hang, suspend, hoist; be hung

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: xuán

Tiếng Nhật: ケン ゲン かける かかる

Tiếng Nhật (Kun): KAKERU KAKARU

Tiếng Nhật (On): KEN KE

Tiếng Hàn (Latinh): HYEN

Quan Thoại: xuán

Âm thời Đường: *huen

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

羅唣
la tạo

Xem thêm:

tăng [ cēng , chēng ]

564C, tổng 15 nét, bộ khẩu 口 (+12 nét)

Nghĩa: 1. xoẹt, soạt, phắt (tiếng động) ; 2. mắng mỏ

Xem thêm:

[ ]

6550, tổng 11 nét, bộ phác 攴 (+7 nét)

Quảng Cáo

tháo lắp tủ