Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 懸

懸

Thông tin ký tự

Bộ: tâm ⼼(+16 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 25080

UTF-8: E687B8

UTF-32: 61F8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyun4

Định nghĩa tiếng Anh: hang, suspend, hoist; be hung

Tiếng Hàn (Hangul): 현:0E

Pinyin: xuán

Tiếng Nhật: ケン ケ ゲン かける かかる

Tiếng Nhật (Kun): KAKERU KAKARU

Tiếng Nhật (On): KEN KE

Tiếng Hàn (Latinh): HYEN

Quan Thoại: xuán

Âm thời Đường: *huen

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trừng [ chéng , dèng ]

6F82, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 (+12 nét)

Nghĩa: 1. trong (nước) ; 2. lọc

Xem thêm:

á, nhã [ yà ]

631C, tổng 9 nét, bộ thủ 手 (+6 nét)

Quảng Cáo

bán mật mía