
Thông tin ký tự
Bộ: hiệt ⾴(+7 nét) (đầu; trang giấy)
Tổng nét: 16 nét
Unicode: 38969
UTF-8: E9A0B9
UTF-32: 9839
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đối tửu - (對酒) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hoa Nghiêm phẩm 7: Như Lai Danh Hiệu - () | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: