Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt (+7 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 38973

UTF-8: E9A0BD

UTF-32: 983D

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: teoi4

Định nghĩa tiếng Anh: ruined

Pinyin: tuí

Tiếng Nhật: タイ くずれる

Tiếng Nhật (Kun): KUZURERU KUZUSU OTOGAI

Tiếng Nhật (On): TAI TA

Tiếng Hàn (Latinh): THOY

Quan Thoại: tuí

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khấu [ kòu ]

7B58, tổng 12 nét, bộ trúc 竹 (+6 nét)

Nghĩa: khổ, khuôn, go

Xem thêm:

犀皮
tê bì

Quảng Cáo

sửa nhà