Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt (+1 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 39000

UTF-8: E9A198

UTF-32: 9858

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyun6

Định nghĩa tiếng Anh: desire, want; wish; ambition

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: yuàn,yuǎn

Tiếng Nhật: ガン ゲン ねがう ねがい

Tiếng Nhật (Kun): NEGAU NEGAI

Tiếng Nhật (On): GAN GEN

Tiếng Hàn (Latinh): WEN

Quan Thoại: yuàn

Âm thời Đường: *ngiuæ̀n

Tiếng Việt: nguyện

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm:

luy [ ]

7E9D, tổng 27 nét, bộ mịch 糸 (+21 nét)

Xem thêm:

trất, điệt [ dié , zhì ]

87B2, tổng 17 nét, bộ trùng 虫 (+11 nét)

Nghĩa: (xem: lâu trất 螲); (xem: điệt đương 蟷)

Quảng Cáo

bán măng khô