Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 願 - nguyện | 願 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt (+1 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 39000

UTF-8: E9A198

UTF-32: 9858

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyun6

Định nghĩa tiếng Anh: desire, want; wish; ambition

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: yuàn,yuǎn

Tiếng Nhật: ガン ゲン ねがう ねがい

Tiếng Nhật (Kun): NEGAU NEGAI

Tiếng Nhật (On): GAN GEN

Tiếng Hàn (Latinh): WEN

Quan Thoại: yuàn

Âm thời Đường: *ngiuæ̀n

Tiếng Việt: nguyện

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𧯄割據 Vịnh hang Cắc Cớ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠問月 Vịnh vấn nguyệt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

切身
thiết thân

Xem thêm:

法言
pháp ngôn

Xem thêm:

一字
nhất tự
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

banh canh kho