Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 顰 - tần | 顰 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt (+15 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 24 nét

Unicode: 39024

UTF-8: E9A1B0

UTF-32: 9870

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pan4

Định nghĩa tiếng Anh: frown, knit brows

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: pín

Tiếng Nhật: ヒン ビン しかめる ひそめる ひそみ

Tiếng Nhật (Kun): SHIKAMERU HISOMERU

Tiếng Nhật (On): HIN BIN

Tiếng Hàn (Latinh): PIN

Quan Thoại: pín

Âm thời Đường: bhin

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

吃翁昭虎 Cợt ông Chiêu Hổ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm:

編織
biên thức

Xem thêm:

宽度
khoan độ

Xem thêm:

huyên [ xuān ]

6645, tổng 10 nét, bộ nhật 日 (+6 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

mua bột sắn dây tốt