Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 顴 - quyền | 顴 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt (+18 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 26 nét

Unicode: 39028

UTF-8: E9A1B4

UTF-32: 9874

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kyun4

Định nghĩa tiếng Anh: cheek bones

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: quán

Tiếng Nhật: カン ケン ゲン

Tiếng Nhật (Kun): SHIROI

Tiếng Nhật (On): KAN KEN

Tiếng Hàn (Latinh): KWAN

Quan Thoại: quán

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠問月 Vịnh vấn nguyệt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

濫務
lạm vụ

Xem thêm:

交換
giao hoán

Xem thêm:

安祥
an tường
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

từ điển hán nôm