Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt (+18 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 26 nét

Unicode: 39028

UTF-8: E9A1B4

UTF-32: 9874

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kyun4

Định nghĩa tiếng Anh: cheek bones

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: quán

Tiếng Nhật: カン ケン ゲン

Tiếng Nhật (Kun): SHIROI

Tiếng Nhật (On): KAN KEN

Tiếng Hàn (Latinh): KWAN

Quan Thoại: quán

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Trệ khách - (滯客) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn cư mạn hứng - (山居漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hành [ héng ]

73E9, tổng 10 nét, bộ ngọc 玉 (+6 nét)

Nghĩa: viên ngọc đeo

Quảng Cáo

cửa kính quận 11