Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 飢

飢

Thông tin ký tự

Bộ: thực ⾷(+2 nét) (ăn)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 39138

UTF-8: E9A3A2

UTF-32: 98E2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gei1

Định nghĩa tiếng Anh: hunger, starving; hungry; a famine

Tiếng Hàn (Hangul): 기:0E

Pinyin: jī

Tiếng Nhật: キ うえる

Tiếng Nhật (Kun): UERU

Tiếng Nhật (On): KI

Tiếng Hàn (Latinh): KI

Quan Thoại: jī

Âm thời Đường: *gyi giəi

Tiếng Việt: cơ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Từ Châu dạ - (徐州夜) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tiềm [ qián ]

704A, tổng 21 nét, bộ thuỷ 水 (+18 nét)

Nghĩa: sông Tiềm (sông cổ, nay thuộc tỉnh Tứ Xuyên của Trung Quốc)

Xem thêm:

飛書
phi thư

Mời xem:

Kỷ Mão 1999 Nam Mạng