Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 馌 - diệp | ấp | 馌 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thực (+10 nét) (ăn)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 39308

UTF-8: E9A68C

UTF-32: 998C

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jip3

Định nghĩa tiếng Anh: carry meal to workers in field

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餞𠊛爫詩 Tiễn người làm thơ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

左右
tả hữu

Xem thêm:

nhĩ, nhị [ ěr ]

9975, tổng 9 nét, bộ thực 食 (+6 nét)

Nghĩa: 1. bánh bột ; 2. mồi câu cá

Xem thêm:

toái [ suì ]

788E, tổng 13 nét, bộ thạch 石 (+8 nét)

Nghĩa: 1. đập vụn ; 2. nhỏ mọn, vụn vặt

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

mì vắt