Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 馮

馮

Thông tin ký tự

Bộ: mã ⾺(+2 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 39342

UTF-8: E9A6AE

UTF-32: 99AE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fung4

Định nghĩa tiếng Anh: surname; gallop; by dint of

Tiếng Hàn (Hangul): 풍:0N

Pinyin: píng,féng

Tiếng Nhật: ヒョウ フウ ビョウ ブ ブン ホウ ヘイ フン たのむ よる

Tiếng Nhật (Kun): YORU TANOMU

Tiếng Nhật (On): HYOU FUU

Tiếng Hàn (Latinh): PHWUNG

Quan Thoại: féng

Âm thời Đường: bhiung

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn Du
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 2 - (臥病其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

môi [ méi ]

8122, tổng 11 nét, bộ nhục 肉 (+7 nét)

Xem thêm:

cù, mâu, mậu, mục [ jiū , liǎo , Miào , miù , móu , mù ]

7F2A, tổng 14 nét, bộ mịch 糸 (+11 nét)

Nghĩa: đan xen vào nhau

Xem thêm:

biểu, biễu [ bì , piǎo ]

6B8D, tổng 11 nét, bộ ngạt 歹 (+7 nét)

Nghĩa: chết đói

Mời xem:

Quý Sửu 1973 Nữ Mạng