Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kỷ (+0 nét) (bản thân mình)

Tổng nét: 3 nét

Unicode: 24050

UTF-8: E5B7B2

UTF-32: 5DF2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji5

Định nghĩa tiếng Anh: already; finished; stop

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: すでに のみ はなはだ やむ やめる おのれ

Tiếng Nhật (Kun): SUDENI YAMU NOMI

Tiếng Nhật (On): I

Tiếng Hàn (Latinh): I

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *iə̌

Tiếng Việt:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

無計
vô kế

Xem thêm:

qua, quá [ guō , guò , guo ]

8FC7, tổng 6 nét, bộ sước 辵 (+3 nét)

Nghĩa: 1. qua, vượt ; 2. hơn, quá ; 3. đã từng

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 8