Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 駒

駒

Thông tin ký tự

Bộ: mã ⾺(+5 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 39378

UTF-8: E9A792

UTF-32: 99D2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: keoi1

Định nghĩa tiếng Anh: colt; fleet, swift; sun; surname

Tiếng Hàn (Hangul): 구:0N

Pinyin: jū,jù

Tiếng Nhật: ク こま

Tiếng Nhật (Kun): KOMA

Tiếng Nhật (On): KU

Tiếng Hàn (Latinh): KWU

Quan Thoại: jū

Âm thời Đường: qio

Tiếng Việt: câu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dã cảnh - (野景) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

đào [ ]

6DAD, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Quảng Cáo

đặc sản hải yến