Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 騁 - sính | 騁 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mã (+7 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 39425

UTF-8: E9A881

UTF-32: 9A01

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cing2

Định nghĩa tiếng Anh: gallop; hasten, hurry

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: chěng

Tiếng Nhật: テイ チョウ はせる

Tiếng Nhật (Kun): HASERU

Tiếng Nhật (On): TEI

Tiếng Hàn (Latinh): PING

Quan Thoại: chěng

Âm thời Đường: tjiɛ̌ng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情(隻栢) Tự tình (Chiếc bách) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𥙩𫯳終 Lấy chồng chung (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

吃翁昭虎 Cợt ông Chiêu Hổ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

牀前匍匐
sàng tiền bồ bặc

Xem thêm:

tiễu [ chāo , jiǎo ]

527F, tổng 13 nét, bộ đao 刀 (+11 nét)

Nghĩa: chặn lại, trừ khử

Xem thêm:

怀抱
hoài bão
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

nnkh