Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mã (+7 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 39425

UTF-8: E9A881

UTF-32: 9A01

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cing2

Định nghĩa tiếng Anh: gallop; hasten, hurry

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: chěng

Tiếng Nhật: テイ チョウ はせる

Tiếng Nhật (Kun): HASERU

Tiếng Nhật (On): TEI

Tiếng Hàn (Latinh): PING

Quan Thoại: chěng

Âm thời Đường: tjiɛ̌ng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 1 - (秋夜其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

toái, tuý [ cuì , suì ]

7CB9, tổng 14 nét, bộ mễ 米 (+8 nét)

Nghĩa: thuần khiết, tinh tuý

Xem thêm:

tỉnh [ jǐng ]

80BC, tổng 8 nét, bộ nhục 肉 (+4 nét)

Nghĩa: hydradin (hoá học)

Mời xem:

Ất Sửu 1985 Nam Mạng