Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mã (+19 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 29 nét

Unicode: 39530

UTF-8: E9A9AA

UTF-32: 9A6A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lei4

Định nghĩa tiếng Anh: a pure black horse; a pair of horses

Tiếng Hàn (Hangul): :0N :0

Pinyin: ,chí

Tiếng Nhật: ライ レイ

Tiếng Nhật (Kun): KUROKOMA KUROUMA KUROI

Tiếng Nhật (On): RI REI

Tiếng Hàn (Latinh): LYE

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *liɛ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thắc [ nì , tè ]

615D, tổng 14 nét, bộ tâm 心 (+10 nét)

Nghĩa: 1. ác ngầm, không ngay thẳng ; 2. gièm pha ; 3. đồn nhảm ; 4. âm khí

Xem thêm:

[ shī ]

9C24, tổng 21 nét, bộ ngư 魚 (+10 nét)

Mời xem:

Giáp Thân 2004 Nam Mạng