Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mã (+9 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 39579

UTF-8: E9AA9B

UTF-32: 9A9B

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mou6

Định nghĩa tiếng Anh: gallop; rush about; pursue, run

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biện Giả - (辯賈) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 1 - (雜詩其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vãn - (晚) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

dược, ước [ yào , yuè ]

846F, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)

Nghĩa: cây thuốc, thuốc chữa bệnh

Xem thêm:

thự [ shǔ ]

85AF, tổng 16 nét, bộ thảo 艸 (+13 nét)

Nghĩa: 1. (xem: thự lang 莨) ; 2. (xem: thự dự 蕷,蓣) ; 3. (xem: hương thự 薯)

Xem thêm:

[ hú ]

9DA6, tổng 20 nét, bộ điểu 鳥 (+9 nét)

Quảng Cáo

bán măng khô