Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 體例

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thác lời trai phường nón - () | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tảo giải - (早解) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

hoa [ huà ]

6A3A, tổng 14 nét, bộ mộc 木 (+10 nét)

Nghĩa: (một loại hoa)

Xem thêm:

tiên [ xiān , xiǎn ]

9C7B, tổng 33 nét, bộ ngư 魚 (+22 nét)

Nghĩa: 1. cá tươi ; 2. sáng sủa ; 3. ngon lành

Xem thêm:

愛火
ái hoả

Quảng Cáo

nhôm kính tân phú