Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: quỷ (+14 nét) (con quỷ)

Tổng nét: 23 nét

Unicode: 39768

UTF-8: E9AD98

UTF-32: 9B58

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jim2

Định nghĩa tiếng Anh: nightmare, bad dreams

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: yǎn

Tiếng Nhật: エン ヨウ うなされる

Tiếng Nhật (Kun): OSOWARERU OSOU UNASARERU

Tiếng Nhật (On): EN YOU

Tiếng Hàn (Latinh): YEM

Quan Thoại: yǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

金環
kim hoàn

Xem thêm:

quặc [ ]

7234, tổng 15 nét, bộ trảo 爪 (+11 nét)

Xem thêm:

[ ]

9D66, tổng 19 nét, bộ điểu 鳥 (+8 nét)

Quảng Cáo

nhôm kính hóc môn