Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+8 nét) (con cá)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 40113

UTF-8: E9B2B1

UTF-32: 9CB1

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fei1

Định nghĩa tiếng Anh: herring

Quan Thoại: fēi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điệu khuyển - (悼犬) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lưu Linh mộ - (劉伶墓) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thu [ qiū ]

7DE7, tổng 15 nét, bộ mịch 糸 (+9 nét)

Nghĩa: dây thắng đái

Xem thêm:

nhận [ rèn ]

97CC, tổng 12 nét, bộ vi 韋 (+3 nét)

Nghĩa: mềm mà dai

Mời xem:

Canh Dần 1950 Nam Mạng