Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+1 nét) (con chim)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 40166

UTF-8: E9B3A6

UTF-32: 9CE6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyut6

Định nghĩa tiếng Anh: swallow

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: アツ イツ つばめ

Tiếng Nhật (Kun): TSUBAME

Tiếng Nhật (On): ITSU ICHI ATSU ECHI

Tiếng Hàn (Latinh): UL

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Xem thêm:

kiển, nghiễn [ jiǎn , yàn ]

8DBC, tổng 11 nét, bộ túc 足 (+4 nét)

Nghĩa: 1. móng chân ngay và phẳng của giống thú ; 2. chai (phần da dày lên)

Xem thêm:

khi, kỳ [ qí ]

5D0E, tổng 11 nét, bộ sơn 山 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: khi khu 嶇,岖)

Quảng Cáo

hạt kê bán tại tphcm