Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鴈 - nhạn | 鴈 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+4 nét) (con chim)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 40200

UTF-8: E9B488

UTF-32: 9D08

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngaan6

Định nghĩa tiếng Anh: wild goose

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: yàn

Tiếng Nhật: ガン ゲン かり

Tiếng Nhật (Kun): KARI AHIRU

Tiếng Nhật (On): GAN

Tiếng Hàn (Latinh): AN

Quan Thoại: yàn

Âm thời Đường: *ngàn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭𫯳爫𧆄 Khóc chồng làm thuốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

mưu [ móu ]

8C0B, tổng 11 nét, bộ ngôn 言 (+9 nét)

Nghĩa: lo liệu

Xem thêm:

huy [ ]

5020, tổng 10 nét, bộ nhân 人 (+8 nét)

Xem thêm:

mại [ mài ]

52A2, tổng 5 nét, bộ lực 力 (+3 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

thái phong