Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+8 nét) (con chim)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 40301

UTF-8: E9B5AD

UTF-32: 9D6D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kam4

Định nghĩa tiếng Anh: a small bird with black neck

Pinyin: qín

Tiếng Nhật: キン ゴン

Quan Thoại: qín

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ninh Công thành - (寧公城) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 2 - (自嘆其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

quắc [ guó ]

8158, tổng 12 nét, bộ nhục 肉 (+8 nét)

Xem thêm:

yếp, yểm [ yǎn , yè ]

9768, tổng 23 nét, bộ diện 面 (+14 nét)

Nghĩa: 1. lúm đồng tiền (trên má) ; 2. nốt ruồi

Xem thêm:

tôn [ zūn ]

7F47, tổng 18 nét, bộ phũ 缶 (+12 nét)

Nghĩa: cái chén

Quảng Cáo

chữ nôm