Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鵾

鵾

Thông tin ký tự

Bộ: điểu ⿃(+8 nét) (con chim)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 40318

UTF-8: E9B5BE

UTF-32: 9D7E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kwan1

Định nghĩa tiếng Anh: a bird resembling the crane

Tiếng Hàn (Hangul): 곤:1N

Pinyin: kūn

Tiếng Nhật: コン

Tiếng Nhật (Kun): SHAMO

Tiếng Nhật (On): KON UN

Tiếng Hàn (Latinh): KON

Quan Thoại: kūn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thể [ tǐ ]

8EB0, tổng 12 nét, bộ thân 身 (+5 nét)

Nghĩa: 1. thân, mình ; 2. hình thể ; 3. dạng

Xem thêm:

trạch [ zé , zhái ]

62E9, tổng 8 nét, bộ thủ 手 (+5 nét)

Nghĩa: chọn lựa

Xem thêm:

trách [ zé ]

8D5C, tổng 15 nét, bộ phương 匚 (+13 nét), bối 貝 (+11 nét)

Nghĩa: sâu xa, uẩn khúc

Quảng Cáo

kính quận 7