
Thông tin ký tự
Bộ: điểu ⿃(+9 nét) (con chim)
Tổng nét: 19 nét
Unicode: 40336
UTF-8: E9B690
UTF-32: 9D90
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Giải trào - (解嘲) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Thiền - (Jhāna-saṃyutta / Samādhi-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Dạ hành - (夜行) | Nguyễn DuXem thêm: