Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+9 nét) (con chim)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 40336

UTF-8: E9B690

UTF-32: 9D90

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wat6

Pinyin: shù

Tiếng Nhật: シュツ ジュチ

Quan Thoại: shù

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ jiù ]

5003, tổng 10 nét, bộ nhân 人 (+8 nét)

Mời xem:

Giáp Thân 2004 Nữ Mạng