Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鶡

鶡

Thông tin ký tự

Bộ: điểu ⿃(+9 nét) (con chim)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 40353

UTF-8: E9B6A1

UTF-32: 9DA1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hot3

Định nghĩa tiếng Anh: crossbill, species of nightingale

Tiếng Hàn (Hangul): 갈:1

Pinyin: hé,hè

Tiếng Nhật: カイ カク カツ フン ガチ つる やまどり

Tiếng Nhật (Kun): YAMADORI

Tiếng Nhật (On): KATSU GACHI FUN KAI KAKU

Tiếng Hàn (Latinh): KAL

Quan Thoại: hé

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thánh [ shèng ]

8056, tổng 13 nét, bộ nhĩ 耳 (+7 nét)

Nghĩa: thần thánh

Xem thêm:

nhị, nại [ èr , mǐ , nài ]

4F74, tổng 8 nét, bộ nhân 人 (+6 nét)

Nghĩa: đặt để, dừng lại; họ Nại

Quảng Cáo

app đánh vần