Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: lộc (+2 nét) (con hươu)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 40577

UTF-8: E9BA81

UTF-32: 9E81

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cou1

Định nghĩa tiếng Anh: rough, thick, course; rude

Tiếng Nhật: あらい

Tiếng Nhật (Kun): ARAI

Tiếng Nhật (On): SO

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ qú ]

9E1C, tổng 29 nét, bộ điểu 鳥 (+18 nét)

Nghĩa: (xem: cù dục 鵒,鵒,鹆)

Xem thêm:

thù [ shū ]

6BB3, tổng 4 nét, bộ thù 殳 (+0 nét)

Nghĩa: thù (binh khí)

Quảng Cáo

Vietnamese Sign Language Dictionary