Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hắc (+1 nét) (màu đen)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 40689

UTF-8: E9BBB1

UTF-32: 9EF1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: doi6

Pinyin: dài,zhèn

Tiếng Nhật: タイ ダイ チン ジン まゆずみ

Tiếng Nhật (Kun): MAYUZUMI

Tiếng Nhật (On): TAI DAI CHIN JIN

Quan Thoại: dài

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dạng [ yàng ]

7F95, tổng 11 nét, bộ dương 羊 (+5 nét)

Nghĩa: dài (dùng với sông)

Xem thêm:

勞資
lao tư

Xem thêm:

tôn [ zūn ]

7F47, tổng 18 nét, bộ phũ 缶 (+12 nét)

Nghĩa: cái chén

Quảng Cáo

ê đê