Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phiệt (+2 nét) (nét sổ xiên qua trái)

Tổng nét: 3 nét

Unicode: 20037

UTF-8: E4B985

UTF-32: 4E45

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gau2

Định nghĩa tiếng Anh: long time (ago); time passage, grow late

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: jiǔ

Tiếng Nhật: キュウ ひさしい

Tiếng Nhật (Kun): HISASHII

Tiếng Nhật (On): KYUU KU

Tiếng Hàn (Latinh): KWU

Quan Thoại: jiǔ

Âm thời Đường: *gioǔ gioǔ

Tiếng Việt: cửu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thủ vĩ ngâm (首尾吟) | Nguyễn Trãi

Xem thêm:

dịch, đố [ dù , yì ]

6581, tổng 17 nét, bộ phác 攴 (+13 nét)

Nghĩa: 1. chán nản ; 2. bại hoại

Xem thêm:

ê, ý, ế [ yì ]

66C0, tổng 16 nét, bộ nhật 日 (+12 nét)

Nghĩa: trời râm, mặt trời khuất mây

Quảng Cáo

bánh ráng hà tĩnh