Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 久

久

Thông tin ký tự

Bộ: phiệt ⼃(+2 nét) (nét sổ xiên qua trái)

Tổng nét: 3 nét

Unicode: 20037

UTF-8: E4B985

UTF-32: 4E45

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gau2

Định nghĩa tiếng Anh: long time (ago); time passage, grow late

Tiếng Hàn (Hangul): 구:0E

Pinyin: jiǔ

Tiếng Nhật: キュウ ク ひさしい

Tiếng Nhật (Kun): HISASHII

Tiếng Nhật (On): KYUU KU

Tiếng Hàn (Latinh): KWU

Quan Thoại: jiǔ

Âm thời Đường: *gioǔ gioǔ

Tiếng Việt: cửu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

8EB4, tổng 14 nét, bộ thân 身 (+7 nét)

Xem thêm:

戲子
hí tử

Mời xem:

Ất Sửu 1985 Nữ Mạng