Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mãnh (+0 nét) (loài bò sát)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 40702

UTF-8: E9BBBE

UTF-32: 9EFE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: man5

Định nghĩa tiếng Anh: to strive; to endeavor

Tiếng Nhật: ボウ

Quan Thoại: mǐn

Âm thời Đường: miɛ̌n mǐn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 2 - (臥病其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

khoa, khoả [ kuā ]

8A87, tổng 13 nét, bộ ngôn 言 (+6 nét)

Nghĩa: br />khoe khoang, nói khoá

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 3