Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mãnh (+0 nét) (loài bò sát)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 40702

UTF-8: E9BBBE

UTF-32: 9EFE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: man5

Định nghĩa tiếng Anh: to strive; to endeavor

Tiếng Nhật: ボウ

Quan Thoại: mǐn

Âm thời Đường: miɛ̌n mǐn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ba, bả [ bā , bǎ , pá ]

9200, tổng 12 nét, bộ kim 金 (+4 nét)

Nghĩa: cái bồ cào, cái cào cỏ; nguyên tố paladi, Pd

Xem thêm:

kính [ bìng ]

5BCE, tổng 12 nét, bộ miên 宀 (+9 nét)

Xem thêm:

a, á, ốc [ ā , ǎ , à , ē , ě ]

963F, tổng 7 nét, bộ phụ 阜 (+5 nét)

Nghĩa: 1. đống, gò ; 2. nương tựa ; 3. a dua theo ; 4. cái cột ; 5. từ chỉ sự thân mật

Quảng Cáo

bán hạt óc chó