Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 黾 - mãnh | mẫn | 黾 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mãnh (+0 nét) (loài bò sát)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 40702

UTF-8: E9BBBE

UTF-32: 9EFE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: man5

Định nghĩa tiếng Anh: to strive; to endeavor

Tiếng Nhật: ボウ

Quan Thoại: mǐn

Âm thời Đường: miɛ̌n mǐn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

撥剌
bát lạt

Xem thêm:

mẫu, điền [ diàn , jiù , liù , mǔ ]

7542, tổng 8 nét, bộ điền 田 (+3 nét)

Nghĩa: làm ruộng

Xem thêm:

lan [ ]

7CF7, tổng 26 nét, bộ mễ 米 (+20 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Kỷ Sửu 1949 Nam Mạng