Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鼎

鼎

Thông tin ký tự

Bộ: đỉnh ⿍(+0 nét) (cái đỉnh)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 40718

UTF-8: E9BC8E

UTF-32: 9F0E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ding2

Định nghĩa tiếng Anh: large, three-legged bronze caldron; Kangxi radical 206; hexagram ䷱

Tiếng Hàn (Hangul): 정:0N

Pinyin: dǐng,zhēn

Tiếng Nhật: テイ チョウ かなえ まさに

Tiếng Nhật (Kun): KANAE MASANI

Tiếng Nhật (On): TEI

Tiếng Hàn (Latinh): CENG

Quan Thoại: dǐng

Âm thời Đường: *děng

Tiếng Việt: đỉnh

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

9D2E, tổng 17 nét, bộ điểu 鳥 (+6 nét)

Xem thêm:

xâm [ qīn ]

99F8, tổng 17 nét, bộ mã 馬 (+7 nét)

Nghĩa: chạy xăm xăm, vùn vụt

Xem thêm:

mị [ mèi ]

5BD0, tổng 12 nét, bộ miên 宀 (+9 nét)

Nghĩa: ngủ say

Quảng Cáo

làm chả giò ngon