Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 不安
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bất mị - (不寐) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

đãng, đảng [ dàng , tàng ]

8361, tổng 9 nét, bộ thảo 艸 (+6 nét)

Nghĩa: 1. đu đưa, đánh đu ; 2. chèo thuyền ; 3. rửa, súc ; 4. làm hết sạch

Xem thêm:

[ ]

6825, tổng 10 nét, bộ mộc 木 (+6 nét)

Quảng Cáo

dịch vụ khoan tường