Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 乖 - quai | 乖 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: phiệt (+7 nét) (nét sổ xiên qua trái)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 20054

UTF-8: E4B996

UTF-32: 4E56

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwaai1

Định nghĩa tiếng Anh: rebel; crafty, shrewd

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: guāi

Tiếng Nhật: カイ そむく もとる

Tiếng Nhật (Kun): MODORU SOMUKU

Tiếng Nhật (On): KAI

Tiếng Hàn (Latinh): KOY

Quan Thoại: guāi

Âm thời Đường: guæi

Tiếng Việt: quai

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠊚蒲𥚆 Người bồ nhìn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠊚𣜾荒 Vịnh người chửa hoang (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

鬼譎
quỷ quyệt

Xem thêm:

quyên, quyến, quyển [ juàn ]

7F82, tổng 18 nét, bộ võng 网 (+13 nét)

Xem thêm:

謝世
tạ thế
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

shop đặc sản