Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phiệt (+7 nét) (nét sổ xiên qua trái)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 20054

UTF-8: E4B996

UTF-32: 4E56

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwaai1

Định nghĩa tiếng Anh: rebel; crafty, shrewd

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: guāi

Tiếng Nhật: カイ そむく もとる

Tiếng Nhật (Kun): MODORU SOMUKU

Tiếng Nhật (On): KAI

Tiếng Hàn (Latinh): KOY

Quan Thoại: guāi

Âm thời Đường: guæi

Tiếng Việt: quai

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tung [ sōng ]

5D27, tổng 11 nét, bộ sơn 山 (+8 nét)

Nghĩa: núi to và cao

Xem thêm:

[ ]

7FCB, tổng 11 nét, bộ vũ 羽 (+5 nét)

Xem thêm:

cấm [ jìn ]

5664, tổng 16 nét, bộ khẩu 口 (+13 nét)

Nghĩa: khoá miệng

Quảng Cáo

dau phong