Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhị (+2 nét) (số hai)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 20117

UTF-8: E4BA95

UTF-32: 4E95

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zeng2

Định nghĩa tiếng Anh: well, mine shaft, pit; surname; 22nd lunar mansion, determinative star μ Geminorum (Tejat); hexagram

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: jǐng,jìng

Tiếng Nhật: セイ ショウ いど

Tiếng Nhật (Kun): I IDO

Tiếng Nhật (On): SEI SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CENG

Quan Thoại: jǐng

Âm thời Đường: *tsiɛ̌ng tsiɛ̌ng

Tiếng Việt: tỉnh

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

căng, quan [ guān , jīn , qín ]

77DC, tổng 9 nét, bộ mâu 矛 (+4 nét)

Nghĩa: khoe khoang

Xem thêm:

[ ]

5771, tổng nét, bộ

Xem thêm:

旖旎
y ni

Mời xem:

Ất Tỵ 1965 Nam Mạng