Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 仕

仕

Thông tin ký tự

Bộ: nhân ⼈(+3 nét) (người)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 20181

UTF-8: E4BB95

UTF-32: 4ED5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: si6

Định nghĩa tiếng Anh: official; serve government

Tiếng Hàn (Hangul): 사:0E

Pinyin: shì

Tiếng Nhật: シ ジ つかえる つかまつる

Tiếng Nhật (Kun): TSUKAERU TSUKAMATSURU

Tiếng Nhật (On): SHI JI

Tiếng Hàn (Latinh): SA

Quan Thoại: shì

Tiếng Việt: sĩ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

9D88, tổng 19 nét, bộ điểu 鳥 (+8 nét)

Xem thêm:

疮痍
sang di

Xem thêm:

khuy, vị [ kuī ]

5CBF, tổng 8 nét, bộ sơn 山 (+5 nét)

Nghĩa: đứng một mình, trơ trọi

Mời xem:

xem tử vi năm 2026