
Thông tin ký tự
Bộ: nhân ⼈(+5 nét) (người)
Tổng nét: 7 nét
Unicode: 20285
UTF-8: E4BCBD
UTF-32: 4F3D
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Tiếng Quảng Đông: gaa1
Định nghĩa tiếng Anh: transcription of Sanskrit ’gha’ in Buddhist texts (’samgha’, etc.); nursing; attending; entertainer (Japanese); temple; in Chinese this character is not used alone
Tiếng Nhật (Kun): TOGI
Tiếng Hàn (Latinh): KA
Quan Thoại: jiā
Âm thời Đường: ghia
Tiếng Việt: già
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đại nhân hí bút - (代人戲筆) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Bất mị - (不寐) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
叙情(隻栢) Tự tình (Chiếc bách) (Hồ Xuân Hương)Xem thêm:
Xem thêm: