Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+5 nét) (người)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 20285

UTF-8: E4BCBD

UTF-32: 4F3D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaa1

Định nghĩa tiếng Anh: transcription of Sanskrit ’gha’ in Buddhist texts (’samgha’, etc.); nursing; attending; entertainer (Japanese); temple; in Chinese this character is not used alone

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: qié,jiā,

Tiếng Nhật: キャ とぎ

Tiếng Nhật (Kun): TOGI

Tiếng Nhật (On): KYA KA GA

Tiếng Hàn (Latinh): KA

Quan Thoại: jiā

Âm thời Đường: ghia

Tiếng Việt: già

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

7427, tổng 13 nét, bộ ngọc 玉 (+8 nét)

Xem thêm:

phiên [ fān , piān ]

98DC, tổng 21 nét, bộ phi 飛 (+18 nét)

Nghĩa: 1. lật lại ; 2. phiên dịch từ tiếng này sang tiếng khác

Quảng Cáo

măng khô