Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 俱 - câu | 俱 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+8 nét) (người)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 20465

UTF-8: E4BFB1

UTF-32: 4FF1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: keoi1

Định nghĩa tiếng Anh: all, together; accompany

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: ともに

Tiếng Nhật (Kun): TOMONI

Tiếng Nhật (On): KU

Tiếng Hàn (Latinh): KWU

Quan Thoại:

Tiếng Việt: câu

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情(隻栢) Tự tình (Chiếc bách) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

催查
thôi tra

Xem thêm:

thuần [ pò ]

84AA, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 (+10 nét)

Xem thêm:

cống [ gōng ]

7BE2, tổng 16 nét, bộ trúc 竹 (+10 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

mua mật mía ở đâu