Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+8 nét) (người)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 20465

UTF-8: E4BFB1

UTF-32: 4FF1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: keoi1

Định nghĩa tiếng Anh: all, together; accompany

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: ともに

Tiếng Nhật (Kun): TOMONI

Tiếng Nhật (On): KU

Tiếng Hàn (Latinh): KWU

Quan Thoại:

Tiếng Việt: câu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

thọ [ shòu ]

5BFF, tổng 7 nét, bộ thốn 寸 (+4 nét)

Nghĩa: thọ, sống lâu

Xem thêm:

拋誣
phao vu

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính tân phú