Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 兢

兢

Thông tin ký tự

Bộ: nhi ⼉(+12 nét) (trẻ con)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 20834

UTF-8: E585A2

UTF-32: 5162

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ging1

Định nghĩa tiếng Anh: fearful, cautious, wary

Tiếng Hàn (Hangul): 긍:0N

Pinyin: jīng

Tiếng Nhật: キョウ コウ ゴウ おそれる つつしむ

Tiếng Nhật (Kun): OSORERU TSUTSUSHIMU

Tiếng Nhật (On): KYOU

Tiếng Hàn (Latinh): KUNG

Quan Thoại: jīng

Âm thời Đường: giəng

Tiếng Việt: cạnh

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhân [ yán , yīn ]

6C24, tổng 10 nét, bộ khí 气 (+6 nét)

Nghĩa: ma lực

Giới thiệu bài viết:

Quảng Cáo

bánh ram