Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 典

典

Thông tin ký tự

Bộ: bát ⼋(+6 nét) (số tám)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 20856

UTF-8: E585B8

UTF-32: 5178

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: din2

Định nghĩa tiếng Anh: law, canon; documentation; classic, scripture

Tiếng Hàn (Hangul): 전:0E

Pinyin: diǎn,tiǎn

Tiếng Nhật: テン つかさどる のり ふみ さかん

Tiếng Nhật (Kun): NORI TSUKASADORU SAKAN

Tiếng Nhật (On): TEN

Tiếng Hàn (Latinh): CEN

Quan Thoại: diǎn

Âm thời Đường: *děn děn

Tiếng Việt: điển

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khám [ kàn ]

77B0, tổng 16 nét, bộ mục 目 (+11 nét)

Nghĩa: nhìn, xem, dòm

Xem thêm:

南郊
nam giao

Quảng Cáo

tiếng việt