Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+8 nét) (trùm khăn lên)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 20900

UTF-8: E586A4

UTF-32: 51A4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyun1

Định nghĩa tiếng Anh: grievance, injustice, wrong

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: yuān

Tiếng Nhật: エン オン

Tiếng Nhật (Kun): KAGAMU NUREGINU

Tiếng Nhật (On): EN

Tiếng Hàn (Latinh): WEN

Quan Thoại: yuān

Tiếng Việt: oan

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

慈悲
từ bi

Xem thêm:

đắc [ dé ]

9340, tổng 16 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Nghĩa: nguyên tốc tecneti, Tc

Quảng Cáo

làm chả giò ngon