Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 剎

剎

Thông tin ký tự

Bộ: đao ⼑(+7 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 21070

UTF-8: E5898E

UTF-32: 524E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caat3

Định nghĩa tiếng Anh: temple

Tiếng Nhật: セツ サツ セチ

Tiếng Nhật (Kun): HATABASHIRA TERA KUNI

Tiếng Nhật (On): SATSU SECHI

Tiếng Hàn (Latinh): CHAL

Quan Thoại: shā

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

膏脂
cao chi

Xem thêm:

xuý, xuất, xích [ chū ]

51FA, tổng 5 nét, bộ khảm 凵 (+3 nét)

Nghĩa: ra ngoài, đi ra

Mời xem:

Nhâm Dần 1962 Nữ Mạng