Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đao (+8 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 21083

UTF-8: E5899B

UTF-32: 525B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gong1

Định nghĩa tiếng Anh: hard, tough, rigid, strong

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: gāng

Tiếng Nhật: ゴウ こわい つよい

Tiếng Nhật (Kun): TSUYOI KOWAI

Tiếng Nhật (On): GOU

Tiếng Hàn (Latinh): KANG

Quan Thoại: gāng

Âm thời Đường: gɑng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 1 - (自嘆其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

歌頌
ca tụng

Xem thêm:

tước [ jué , què ]

7235, tổng 17 nét, bộ trảo 爪 (+13 nét)

Nghĩa: 1. cái chén rượu ; 2. chức tước

Xem thêm:

hân, hãn [ xīn ]

5FFB, tổng 7 nét, bộ tâm 心 (+4 nét)

Nghĩa: hơn hớn vui vẻ

Quảng Cáo

trang quynh