Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 午 - ngọ | 午 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thập (+2 nét) (số mười)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 21320

UTF-8: E58D88

UTF-32: 5348

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ng5

Định nghĩa tiếng Anh: seventh earthly branch

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: うま

Tiếng Nhật (Kun): UMA

Tiếng Nhật (On): GO

Tiếng Hàn (Latinh): O

Quan Thoại:

Âm thời Đường: ngǒ

Tiếng Việt: ngọ

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭𫯳爫𧆄 Khóc chồng làm thuốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

bí, bị [ bèi , bì ]

9AB3, tổng 14 nét, bộ cốt 骨 (+5 nét)

Nghĩa: (xem: uỷ bí 骳)

Xem thêm:

khát [ ]

5DB1, tổng 15 nét, bộ sơn 山 (+12 nét)

Xem thêm:

量地
lượng địa
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính thủ đức